凝重
—
Gợi nhớ
Từ "凝重" (níng zhòng) mang nghĩa "Trang nghiêm, nghiêm nghị, nặng nề", kết hợp bởi 凝 (níng - ngưng): "Đông lại" + 重 (zhòng / chóng - trọng): "nặng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 凝: Hơi lạnh của băng giá (冫) khiến dòng nước đang chảy cũng như ngập ngừng (疑) rồi từ từ kết tinh, đông lại và làm đặc (凝). • Chữ 重: Người lữ khách gánh hành lý đi suốt ngàn (千) dặm (里) đường xa khiến đôi vai trĩu xuống vì sức nặng và sự quan trọng (重).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 凝重
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Trang nghiêm, nghiêm nghị, nặng nề
Ví dụ (3)
听到这个不幸的消息,他的表情变得十分凝重。
Nghe thấy tin không may này, biểu cảm của anh ấy trở nên vô cùng nghiêm nghị.
Upon hearing this unfortunate news, his expression became very solemn.
纪念碑前散发着一种庄严肃穆、凝重的气氛。
Trước đài tưởng niệm tỏa ra một bầu không khí trang nghiêm, trầm mặc.
In front of the monument, there was a solemn, reverent, and dignified atmosphere.
他的画作色彩凝重,展现出深沉的历史感。
Tác phẩm hội họa của ông có màu sắc trầm ấm, thể hiện cảm giác lịch sử sâu sắc.
His paintings feature rich, somber colors, displaying a profound sense of history.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây