ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
凝重
níng zhòng
Trang nghiêm, nghiêm nghị, nặng nề
Hán việt: ngưng trọng
—

Gợi nhớ

Từ "凝重" (níng zhòng) mang nghĩa "Trang nghiêm, nghiêm nghị, nặng nề", kết hợp bởi 凝 (níng - ngưng): "Đông lại" + 重 (zhòng / chóng - trọng): "nặng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 凝: Hơi lạnh của băng giá (冫) khiến dòng nước đang chảy cũng như ngập ngừng (疑) rồi từ từ kết tinh, đông lại và làm đặc (凝). • Chữ 重: Người lữ khách gánh hành lý đi suốt ngàn (千) dặm (里) đường xa khiến đôi vai trĩu xuống vì sức nặng và sự quan trọng (重).

Thành phần cấu tạo

凝重
níng zhòng
Trang nghiêm, nghiêm nghị, nặng nề
凝
níng • ngưng
Đông lại
冫
Bộ Băng
Nước đá (bên trái)
疑
Nghi
Nghi / âm đọc (bên phải)
重
zhòng / chóng • trọng
nặng
千
Thiên
Nghìn (phía trên)
里
Bộ Lý
Dặm, bên trong (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:Trang nghiêm, nghiêm nghị, nặng nề
Ví dụ (3)
tīngdào听到zhè这gè个búxìng不幸de的xiāoxi消息,tā他de的biǎoqíng表情biànde变得shífēn十分níngzhòng凝重。
Nghe thấy tin không may này, biểu cảm của anh ấy trở nên vô cùng nghiêm nghị.
Upon hearing this unfortunate news, his expression became very solemn.
jìniànbēi纪念碑qián前sànfà散发zhe着yì一zhǒng种zhuāngyánsùmù庄严肃穆、níngzhòng凝重de的qìfēn气氛。
Trước đài tưởng niệm tỏa ra một bầu không khí trang nghiêm, trầm mặc.
In front of the monument, there was a solemn, reverent, and dignified atmosphere.
tā他de的huàzuò画作sècǎi色彩níngzhòng凝重,zhǎnxiàn展现chū出shēnchén深沉de的lìshǐgǎn历史感。
Tác phẩm hội họa của ông có màu sắc trầm ấm, thể hiện cảm giác lịch sử sâu sắc.
His paintings feature rich, somber colors, displaying a profound sense of history.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây