逆流
—
Gợi nhớ
Từ "逆流" (nì liú) mang nghĩa "Ngược dòng, đi ngược dòng, trào lưu ngược", kết hợp bởi 逆 (nì - nghịch): "ngược" + 流 (liú - lưu): "chảy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 逆: Cố tình bước đi (辶) theo hướng đón đầu ngược dòng (屰) với lẽ thường chính là làm điều trái ngược, phản nghịch (逆). • Chữ 流: Làn nước mát (氵) cuồn cuộn tuôn theo dòng (㐬) vượt qua mọi ghềnh thác không ngừng nghỉ, mang nghĩa là trôi chảy, lưu truyền (流).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Ngược dòng, đi ngược dòng, trào lưu ngược
Ví dụ (3)
船只在长江中逆流而上,行驶缓慢。
Thuyền bè đi ngược dòng trên sông Trường Giang, di chuyển chậm chạp.
The vessels sailed upstream in the Yangtze River, moving slowly.
环保主义者在保护生态的道路上像是在逆流而行。
Những nhà bảo vệ môi trường giống như đang đi ngược dòng trên con đường bảo vệ sinh thái.
Environmentalists seem to be going against the current on the path to protecting the ecosystem.
任何阻碍历史发展的逆流终将被时代淘汰。
Bất kỳ trào lưu ngược dòng nào cản trở sự phát triển của lịch sử cuối cùng đều bị thời đại đào thải.
Any countercurrent that hinders historical development will eventually be eliminated by the times.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây