密谋
—
Gợi nhớ
Từ "密谋" (mì móu) mang nghĩa "Mưu tính bí mật, âm mưu làm phản/làm việc xấu", kết hợp bởi 密 (mì - mật): "Bí mật" + 谋 (móu - mưu): "mưu tính". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 密: Dưới mái nhà yên tĩnh (宓) ẩn sâu giữa trùng điệp núi non (山) là nơi cất giữ những chuyện kín đáo, bí mật (密). • Chữ 谋: Cùng ngồi lại dùng lời nói (讠) bàn bạc về một kế sách nào đó (某) nhằm tìm ra mưu kế khôn ngoan nhất (谋).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 密谋
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Mưu tính bí mật, âm mưu làm phản/làm việc xấu
Ví dụ (3)
警方及时破获了这伙歹徒密谋抢劫银行的计划。
Cảnh sát đã kịp thời phá vỡ kế hoạch âm mưu cướp ngân hàng của băng nhóm côn đồ này.
The police uncovered the gang's plot to rob the bank in time.
他们在小木屋里密谋着推翻现任政权的行动。
Họ đang âm mưu bàn bạc hành động lật đổ chính quyền hiện tại trong căn nhà gỗ nhỏ.
In the small cabin, they were plotting an operation to overthrow the current regime.
他因为参与密谋刺杀而被判处了重刑。
Anh ta vì tham gia mưu sát bí mật mà bị kết án tù nặng.
He was sentenced to a heavy punishment for participating in an assassination plot.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây