盟军
—
Gợi nhớ
Từ "盟军" (méng jūn) mang nghĩa "Quân đồng minh", kết hợp bởi 盟 (méng - minh): "liên minh" + 军 (jūn - quân): "quân đội". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 盟: Dưới ánh sáng minh bạch của nhật nguyệt (明), các chư hầu cùng nâng chén rượu trên mâm lễ (皿) để kết lập liên minh, lời thề (盟). • Chữ 军: Những cỗ chiến xa (车) được che phủ kín đáo dưới lớp bạt doanh trại (冖) sẵn sàng xuất trận chính là lực lượng quân đội, quân sự (军).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 盟军
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Quân đồng minh
Ví dụ (3)
二战时期,盟军成功在诺曼底登陆。
Trong thời kỳ Thế chiến thứ hai, quân đồng minh đã thành công đổ bộ lên Normandy.
During World War II, the Allied forces successfully landed at Normandy.
盟军总部制定了详细的反攻计划。
Tổng bộ quân đồng minh đã vạch ra kế hoạch phản công chi tiết.
The Allied headquarters drew up a detailed counterattack plan.
盟军各部互相配合,取得了战役的胜利。
Các đơn vị quân đồng minh phối hợp với nhau và giành thắng lợi trong chiến dịch.
Various units of the Allied forces coordinated with one another and won the campaign.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây