驴子
—
Gợi nhớ
Từ "驴子" (lǘ zi) mang nghĩa "con lừa", kết hợp bởi 驴 (lǘ - lư): "Con lừa" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 驴: Loài vật thuộc họ nhà ngựa (马) có đôi tai dài thường được từng hộ gia đình (户) nuôi để thồ hàng chính là con lừa (驴). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 驴子
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Con lừa
Ví dụ (3)
农夫赶着一头运载货物的驴子进城。
Người nông dân lùa một con lừa chở đầy hàng hóa vào thành phố.
The farmer drove a donkey loaded with goods into town.
驴子虽然走得慢,但能驮很重的东西。
Con lừa tuy đi chậm nhưng có thể thồ được những thứ rất nặng.
Although donkeys walk slowly, they can carry very heavy loads.
他脾气倔得就像一头不听话的驴子。
Tính khí của anh ta bướng bỉnh giống hệt như một con lừa không nghe lời.
He is as stubborn as a disobedient donkey.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây