ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
驴子
lǘ zi
Con lừa
Hán việt: lư tử
—

Gợi nhớ

Từ "驴子" (lǘ zi) mang nghĩa "con lừa", kết hợp bởi 驴 (lǘ - lư): "Con lừa" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 驴: Loài vật thuộc họ nhà ngựa (马) có đôi tai dài thường được từng hộ gia đình (户) nuôi để thồ hàng chính là con lừa (驴). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).

Thành phần cấu tạo

驴子
lǘ zi
con lừa
驴
lǘ • lư
Con lừa
马
Bộ Mã (giản thể)
Ngựa (bên trái)
户
Bộ Hộ
Cửa / âm đọc (bên phải)
子
zǐ / zi • tử
Con
子
Bộ Tử
Hình đứa trẻ sơ sinh quấn tã

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Con lừa
Ví dụ (3)
nóngfū农夫gǎn赶zhe着yì一tóu头yùnzài运载huòwù货物de的lǘzi驴子jìn进chéng城。
Người nông dân lùa một con lừa chở đầy hàng hóa vào thành phố.
The farmer drove a donkey loaded with goods into town.
lǘzi驴子suīrán虽然zǒu走de得màn慢,dàn但néng能tuó驮hěn很zhòng重de的dōngxi东西。
Con lừa tuy đi chậm nhưng có thể thồ được những thứ rất nặng.
Although donkeys walk slowly, they can carry very heavy loads.
tā他píqi脾气jué倔de得jiù就xiàng像yì一tóu头bù不tīnghuà听话de的lǘzi驴子。
Tính khí của anh ta bướng bỉnh giống hệt như một con lừa không nghe lời.
He is as stubborn as a disobedient donkey.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây