ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
掳获
lǔ huò
chiếm lấy
Hán việt: lỗ hoạch
—

Gợi nhớ

Từ "掳获" (lǔ huò) mang nghĩa "chiếm lấy", kết hợp bởi 掳 (lǔ - lỗ): "bắt cóc" + 获 (huò - hoạch): "thu hoạch". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 掳: Dùng bàn tay vũ lực (扌) bắt giữ kẻ địch làm tù binh (虏) trên chiến trường, nghĩa là bắt cóc, cướp bóc (掳). • Chữ 获: Dắt chó săn băng qua đồng cỏ (艹) bắt được muông thú (犾) mang về chính là niềm vui thu hoạch và đạt được thành quả (获).

Thành phần cấu tạo

掳获
lǔ huò
chiếm lấy
掳
lǔ • lỗ
bắt cóc
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
虏
Chữ Lỗ
tù binh (bên phải)
获
huò • hoạch
thu hoạch
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)
犾
Chữ Ngân
Hai con chó sủa (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:chiếm lấy
Ví dụ (3)
wǒ我jūn军zài在zhè这cì次zhàndòu战斗zhōng中lǔhuò掳获le了dàliàng大量dírén敌人de的wǔqì武器zhuāngbèi装备。
Quân ta đã thu giữ được một lượng lớn vũ khí trang bị của kẻ địch trong trận chiến này.
Our troops captured a large amount of enemy weapons and equipment in this battle.
zhè这míng名táofàn逃犯zuìzhōng最终bèi被jǐngfāng警方chénggōng成功lǔhuò掳获guī'àn归案。
Tên tội phạm bỏ trốn này cuối cùng đã bị cảnh sát bắt giữ đưa về quy án thành công.
This fugitive was eventually captured and brought to justice by the police.
tā他de的jīngzhàn精湛gēyì歌艺hé和yōumògǎn幽默感lǔhuò掳获le了wúshù无数gēmí歌迷de的xīn心。
Giọng hát điêu luyện và khiếu hài hước của anh ấy đã chiếm trọn trái tim của vô số người hâm mộ.
His superb singing skills and sense of humor captured the hearts of countless fans.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây