流窜
—
Gợi nhớ
Từ "流窜" (liú cuàn) mang nghĩa "chạy trốn", kết hợp bởi 流 (liú - lưu): "chảy" + 窜 (cuàn - thoán): "Chạy trốn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 流: Làn nước mát (氵) cuồn cuộn tuôn theo dòng (㐬) vượt qua mọi ghềnh thác không ngừng nghỉ, mang nghĩa là trôi chảy, lưu truyền (流). • Chữ 窜: Con chuột bị dồn đuổi liền chui tọt qua chuỗi ngách hẹp (串) sâu trong hang tối (穴) để tìm đường chạy trốn, tẩu thoát (窜).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 流窜
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:chạy trốn
Ví dụ (3)
警方正在全力追捕流窜到本地的犯罪嫌疑人。
Cảnh sát đang dốc toàn lực truy bắt nghi phạm phạm tội trốn chạy đến địa phương này.
The police are going all out to track down the criminal suspects who fled to this area.
战争爆发后,许多难民在边境地区流窜。
Sau khi chiến tranh bùng nổ, nhiều người tị nạn chạy trốn khắp khu vực biên giới.
After the war broke out, many refugees roamed across the border region.
这群野兽因为饥饿而到处流窜。
Đàn thú hoang này vì đói nên chạy lung tung khắp nơi.
This pack of wild beasts roamed about everywhere due to hunger.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây