零工
—
Gợi nhớ
Từ "零工" (líng gōng) mang nghĩa "việc lặt vặt, làm thuê thời vụ, việc tạm thời", kết hợp bởi 零 (líng - linh): "số không" + 工 (gōng - công): "Người thợ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 零: Những hạt mưa (雨) rơi theo hiệu lệnh (令) từng giọt lẻ tẻ xuống đất rồi tan biến hết không còn gì, biểu thị cho số không (零). • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 零工
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ/Động từ
Nghĩa:việc lặt vặt, làm thuê thời vụ, việc tạm thời
Ví dụ (3)
他平时在城里打一些零工,靠打零工来维持基本生计。
Anh ấy ngày thường làm một số công việc lặt vặt trong thành phố, dựa vào việc làm thuê thời vụ để duy trì cuộc sống cơ bản.
He usually does odd jobs in the city, relying on casual labor to maintain a basic living.
为了减轻父母的经济负担,很多大学生会利用周末打零工。
Để giảm bớt gánh nặng kinh tế cho bố mẹ, nhiều sinh viên đại học tranh thủ ngày cuối tuần để làm việc tạm thời.
To ease their parents' financial burden, many college students take on odd jobs on weekends.
零工经济的崛起,为许多自由职业者提供了更加灵活的就业机会。
Sự trỗi dậy của nền kinh tế việc làm tự do đã cung cấp cơ hội việc làm linh hoạt hơn cho nhiều người làm nghề tự do.
The rise of the gig economy has provided more flexible employment opportunities for many freelancers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây