ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
零工
líng gōng
việc lặt vặt, làm thuê thời vụ, việc tạm thời
Hán việt: linh công
—

Gợi nhớ

Từ "零工" (líng gōng) mang nghĩa "việc lặt vặt, làm thuê thời vụ, việc tạm thời", kết hợp bởi 零 (líng - linh): "số không" + 工 (gōng - công): "Người thợ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 零: Những hạt mưa (雨) rơi theo hiệu lệnh (令) từng giọt lẻ tẻ xuống đất rồi tan biến hết không còn gì, biểu thị cho số không (零). • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工).

Thành phần cấu tạo

零工
líng gōng
việc lặt vặt, làm thuê thời vụ, việc tạm thời
零
líng • linh
số không
雨
Bộ Vũ
Mưa (phía trên)
令
Lệnh
Ra lệnh / âm đọc (phía dưới)
工
gōng • công
Người thợ
工
Bộ Công
Hình cái thước thợ, dụng cụ làm việc

Định nghĩa (1)

1
Danh từ/Động từ
Nghĩa:việc lặt vặt, làm thuê thời vụ, việc tạm thời
Ví dụ (3)
tā他píngshí平时zài在chéng城lǐ里dǎ打yìxiē一些línggōng零工,kào靠dǎ打línggōng零工lái来wéichí维持jīběn基本shēngjì生计。
Anh ấy ngày thường làm một số công việc lặt vặt trong thành phố, dựa vào việc làm thuê thời vụ để duy trì cuộc sống cơ bản.
He usually does odd jobs in the city, relying on casual labor to maintain a basic living.
wèile为了jiǎnqīng减轻fùmǔ父母de的jīngjì经济fùdān负担,hěn很duō多dàxuéshēng大学生huì会lìyòng利用zhōumò周末dǎlínggōng打零工。
Để giảm bớt gánh nặng kinh tế cho bố mẹ, nhiều sinh viên đại học tranh thủ ngày cuối tuần để làm việc tạm thời.
To ease their parents' financial burden, many college students take on odd jobs on weekends.
línggōng零工jīngjì经济de的juéqǐ崛起,wèi为xǔduō许多zìyóuzhíyèzhě自由职业者tígōng提供le了gèngjiā更加línghuó灵活de的jiù就yè业jīhuì机会。
Sự trỗi dậy của nền kinh tế việc làm tự do đã cung cấp cơ hội việc làm linh hoạt hơn cho nhiều người làm nghề tự do.
The rise of the gig economy has provided more flexible employment opportunities for many freelancers.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây