疗愈
—
Gợi nhớ
Từ "疗愈" (liáo yù) mang nghĩa "chữa lành, xoa dịu", kết hợp bởi 疗 (liáo - liệu): "Điều trị" + 愈 (yù - dũ): "hồi phục". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 疗: Căn bệnh đau đớn (疒) được thầy thuốc chăm sóc cho đến khi kết thúc hoàn toàn (了) chính là quá trình điều trị (疗). • Chữ 愈: Khi khí huyết được lưu thông vận chuyển (俞) đều đặn đến tận trái tim (心), người bệnh sẽ nhanh chóng hồi phục, lành bệnh và càng thêm khỏe mạnh (愈).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 疗愈
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ/Tính từ
Nghĩa:chữa lành, xoa dịu
Ví dụ (3)
听轻音乐和接近大自然都具有神奇的疗愈力量。
Nghe nhạc nhẹ và tiếp xúc với thiên nhiên đều mang sức mạnh chữa lành kỳ diệu.
Listening to light music and getting close to nature both possess a magical healing power.
这本温暖的小说疗愈了无数读者孤独疲惫的心灵。
Cuốn tiểu thuyết ấm áp này đã chữa lành tâm hồn cô đơn mệt mỏi của vô số độc giả.
This heartwarming novel has healed the lonely and weary souls of countless readers.
养宠物可以带给人们陪伴,并具有很好的疗愈效果。
Nuôi thú cưng có thể đem lại sự bầu bạn cho con người, đồng thời mang lại hiệu quả chữa lành rất tốt.
Keeping pets can bring companionship to people and has a wonderful therapeutic effect.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây