疗效
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "疗效" (liáoxiào) mang nghĩa "hiệu quả điều trị, tác dụng chữa bệnh", kết hợp bởi 疗 (liáo - liệu): "Điều trị" + 效 (xiào - hiệu): "hiệu quả". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 疗: Căn bệnh đau đớn (疒) được thầy thuốc chăm sóc cho đến khi kết thúc hoàn toàn (了) chính là quá trình điều trị (疗). • Chữ 效: Cùng nhau giao lưu học hỏi (交) rồi dùng tay thúc đẩy hành động thực tiễn (攵) sẽ nhanh chóng mang lại kết quả và hiệu quả cao (效).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 疗效
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:hiệu quả điều trị, tác dụng chữa bệnh
Ví dụ (5)
这种药的疗效非常好。
Loại thuốc này có hiệu quả điều trị rất tốt.
This medicine is very effective.
医生正在观察新疗法的疗效。
Bác sĩ đang quan sát hiệu quả điều trị của phương pháp mới.
The doctor is observing the effectiveness of the new therapy.
虽然中药见效慢,但疗效很稳定。
Mặc dù thuốc đông y có tác dụng chậm nhưng hiệu quả chữa bệnh lại rất ổn định.
Although traditional Chinese medicine works slowly, its effects are very stable.
经过一个疗程的治疗,疗效十分显著。
Sau một liệu trình điều trị, hiệu quả chữa bệnh vô cùng rõ rệt.
After one course of treatment, the therapeutic effect was very significant.
为了提高疗效,患者需要配合饮食。
Để nâng cao hiệu quả điều trị, bệnh nhân cần phối hợp với chế độ ăn uống.
To improve the therapeutic effect, patients need to follow dietary recommendations.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây