愈合
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "愈合" (yùhé) mang nghĩa "lành lại, bình phục (vết thương)", kết hợp bởi 愈 (yù - dũ): "hồi phục" + 合 (hé / gě - hợp): "hợp lại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 愈: Khi khí huyết được lưu thông vận chuyển (俞) đều đặn đến tận trái tim (心), người bệnh sẽ nhanh chóng hồi phục, lành bệnh và càng thêm khỏe mạnh (愈). • Chữ 合: Ba mặt nắp đậy chụm lại (亼) khớp kín hoàn toàn trên miệng chiếc hộp (口), biểu thị sự gắn kết, hợp lại và phù hợp (合).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 愈合
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:lành lại, bình phục (vết thương)
Ví dụ (5)
他的伤口已经完全愈合了。
Vết thương của anh ấy đã hoàn toàn lành lại rồi.
His wound has completely healed.
骨折需要几个月的时间才能愈合。
Xương gãy cần vài tháng mới có thể bình phục.
A fracture takes several months to heal.
时间会愈合所有的创伤。
Thời gian sẽ chữa lành mọi vết thương.
Time heals all wounds.
因为患有糖尿病,他的伤口愈合得很慢。
Vì mắc bệnh tiểu đường, vết thương của ông ấy lành lại rất chậm.
Because he has diabetes, his wound heals very slowly.
这种药可以促进伤口愈合。
Loại thuốc này có thể thúc đẩy quá trình lành vết thương.
This medicine can promote wound healing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây