两颊
—
Gợi nhớ
Từ "两颊" (liǎng jiá) mang nghĩa "hai bên má", kết hợp bởi 两 (liǎng - lưỡng): "hai (dùng cho số lượng" + 颊 (jiá - giáp): "Má". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 两: Bên dưới thanh ngang (一) và trong khung (冂) có đôi người (人) đứng sóng đôi cân xứng, dùng khi đếm số lượng hai, đôi (两). • Chữ 颊: Hai bên kẹp (夹) đối xứng của khuôn mặt và phần đầu (页) con người chính là đôi gò má, hàm (颊).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 两颊
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:hai bên má
Ví dụ (3)
听到大家的夸奖,她的两颊顿时泛起了红晕。
Nghe được lời khen của mọi người, hai bên má của cô ấy ngay lập tức đỏ ửng.
Upon hearing everyone's praise, a blush immediately rose to her cheeks.
激动的眼泪顺着老人的两颊悄然流了下来。
Nước mắt xúc động chảy dọc theo hai bên má của ông lão một cách lặng lẽ.
Tears of emotion quietly rolled down the old man's cheeks.
冬天的寒风像刀割一样吹打在两颊上,有些隐隐作痛。
Gió lạnh mùa đông thổi vào hai bên má như dao cắt, có phần hơi đau nhói.
The cold winter wind whipped against my cheeks like a knife, causing a dull ache.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây