利刃
—
Gợi nhớ
Từ "利刃" (lì rèn) mang nghĩa "lưỡi dao sắc bén", kết hợp bởi 利 (lì - lợi): "lợi ích" + 刃 (rèn - nhận): "lưỡi dao". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 利: Dùng lưỡi dao liềm (刂) sắc bén gặt những bông lúa (禾) chín vàng mang về đầy kho đem lại nguồn lợi ích, sắc bén (利). • Chữ 刃: Con dao (刀) có chấm đánh dấu (丶) phần sắc nhất, mép dao bén ngót, lưỡi 刃.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 利刃
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:lưỡi dao sắc bén
Ví dụ (3)
刺客手中握着一把闪着寒光的利刃。
Tên thích khách trong tay cầm một lưỡi dao sắc bén ánh lên tia sáng lạnh lẽo.
The assassin held a sharp blade glinting with a cold light in his hand.
锋利的利刃能轻易地割断坚韧的绳索。
Lưỡi dao sắc lẹm có thể dễ dàng cắt đứt sợi dây thừng dai chắc.
A sharp blade can easily sever a tough rope.
语言有时会变成一把利刃,深深地伤害人的心灵。
Lời nói đôi khi sẽ biến thành một lưỡi dao sắc bén, gây tổn thương sâu sắc đến tâm hồn con người.
Words can sometimes become a sharp blade, deeply hurting a person's soul.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây