ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
利刃
lì rèn
lưỡi dao sắc bén
Hán việt: lợi nhận
—

Gợi nhớ

Từ "利刃" (lì rèn) mang nghĩa "lưỡi dao sắc bén", kết hợp bởi 利 (lì - lợi): "lợi ích" + 刃 (rèn - nhận): "lưỡi dao". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 利: Dùng lưỡi dao liềm (刂) sắc bén gặt những bông lúa (禾) chín vàng mang về đầy kho đem lại nguồn lợi ích, sắc bén (利). • Chữ 刃: Con dao (刀) có chấm đánh dấu (丶) phần sắc nhất, mép dao bén ngót, lưỡi 刃.

Thành phần cấu tạo

利刃
lì rèn
lưỡi dao sắc bén
利
lì • lợi
lợi ích
禾
Bộ Hòa
Lúa (bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao (bên phải)
刃
rèn • nhận
lưỡi dao
刀
Bộ Đao
Con dao (phía ngoài)
丶
Nét chấm
Điểm sắc (phía trong)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:lưỡi dao sắc bén
Ví dụ (3)
cìkè刺客shǒuzhōng手中wò握zhe着yì一bǎ把shǎn闪zhe着hánguāng寒光de的lìrèn利刃。
Tên thích khách trong tay cầm một lưỡi dao sắc bén ánh lên tia sáng lạnh lẽo.
The assassin held a sharp blade glinting with a cold light in his hand.
fēnglì锋利de的lìrèn利刃néng能qīngyì轻易de地gēduàn割断jiānrèn坚韧de的shéngsuǒ绳索。
Lưỡi dao sắc lẹm có thể dễ dàng cắt đứt sợi dây thừng dai chắc.
A sharp blade can easily sever a tough rope.
yǔyán语言yǒushí有时huì会biànchéng变成yì一bǎ把lìrèn利刃,shēnshēn深深de地shānghài伤害rén人de的xīnlíng心灵。
Lời nói đôi khi sẽ biến thành một lưỡi dao sắc bén, gây tổn thương sâu sắc đến tâm hồn con người.
Words can sometimes become a sharp blade, deeply hurting a person's soul.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây