ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
礼让
lǐ ràng
tính hài hước
Hán việt: lễ nhượng
—

Gợi nhớ

Từ "礼让" (lǐ ràng) mang nghĩa "tính hài hước", kết hợp bởi 礼 (lǐ - lễ): "Lễ nghi" + 让 (ràng - nhượng): "để". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 礼: Trước bàn thờ thần linh (礻), con người cúi mình kính cẩn (乚) dâng hương bày tỏ lòng tôn kính theo đúng lễ nghi (礼). • Chữ 让: Dùng lời nói lịch sự (讠) mời người khác bước lên phía trên trước mình (上) là cách cư xử biết nhường nhịn và cho phép (让).

Thành phần cấu tạo

礼让
lǐ ràng
tính hài hước
礼
lǐ • lễ
Lễ nghi
礻
Bộ Thị (Kỳ)
Bàn thờ thần linh, nghi thức tế tự (bên trái)
乚
Bộ Ất
Dáng người cúi mình kính cẩn (bên phải)
让
ràng • nhượng
để
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
上
Thượng
Trên / phần còn lại (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:tính hài hước
Ví dụ (3)
sījī司机zài在bānmǎxiàn斑马线qián前lǐràng礼让xíngrén行人,tǐxiàn体现le了chéngshì城市de的wénmíng文明chéngdù程度。
Tài xế nhường đường lịch sự cho người đi bộ trước vạch kẻ đường, thể hiện trình độ văn minh của thành phố.
Drivers yielding to pedestrians at crosswalks reflects the level of civility in the city.
chéngchē乘车shí时,wǒmen我们yào要zhǔdòng主动gěi给lǎorén老人hé和yùnfù孕妇lǐràng礼让zuòwèi座位。
Khi đi xe, chúng ta phải chủ động nhường ghế cho người già và phụ nữ mang thai.
When riding on public transit, we should take the initiative to offer our seats to the elderly and pregnant women.
xiānghù相互lǐràng礼让shì是rén人yǔ与rén人jiāowǎng交往zhōng中de的yì一zhǒng种měidé美德。
Nhường nhịn lẫn nhau là một nét mỹ đức trong giao tiếp giữa con người với nhau.
Mutual courtesy and yielding to one another is a virtue in interpersonal interactions.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây