礼让
—
Gợi nhớ
Từ "礼让" (lǐ ràng) mang nghĩa "tính hài hước", kết hợp bởi 礼 (lǐ - lễ): "Lễ nghi" + 让 (ràng - nhượng): "để". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 礼: Trước bàn thờ thần linh (礻), con người cúi mình kính cẩn (乚) dâng hương bày tỏ lòng tôn kính theo đúng lễ nghi (礼). • Chữ 让: Dùng lời nói lịch sự (讠) mời người khác bước lên phía trên trước mình (上) là cách cư xử biết nhường nhịn và cho phép (让).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 礼让
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:tính hài hước
Ví dụ (3)
司机在斑马线前礼让行人,体现了城市的文明程度。
Tài xế nhường đường lịch sự cho người đi bộ trước vạch kẻ đường, thể hiện trình độ văn minh của thành phố.
Drivers yielding to pedestrians at crosswalks reflects the level of civility in the city.
乘车时,我们要主动给老人和孕妇礼让座位。
Khi đi xe, chúng ta phải chủ động nhường ghế cho người già và phụ nữ mang thai.
When riding on public transit, we should take the initiative to offer our seats to the elderly and pregnant women.
相互礼让是人与人交往中的一种美德。
Nhường nhịn lẫn nhau là một nét mỹ đức trong giao tiếp giữa con người với nhau.
Mutual courtesy and yielding to one another is a virtue in interpersonal interactions.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây