累累
—
Gợi nhớ
Từ "累累" (lěi lěi) mang nghĩa "chồng chất, liên tiếp; sai trĩu quả", kết hợp bởi 累 (lèi - lụy): "mệt mỏi" + 累 (lèi - lụy): "mệt mỏi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 累: Sau cả ngày dài cày cấy ngoài đồng ruộng (田) lại phải se từng cuộn tơ (糸) chồng chất khiến cơ thể rã rời, mệt mỏi (累). • Chữ 累: Sau cả ngày dài cày cấy ngoài đồng ruộng (田) lại phải se từng cuộn tơ (糸) chồng chất khiến cơ thể rã rời, mệt mỏi (累).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:chồng chất, liên tiếp; sai trĩu quả
Ví dụ (3)
秋天到了,果园里的苹果树上结满了累累的果实。
Mùa thu đã đến, những cây táo trong vườn quả kết trĩu cành.
Autumn has arrived, and the apple trees in the orchard are heavy with clusters of fruit.
经过多年的科学研究,该项目取得了累累硕果。
Trải qua nhiều năm nghiên cứu khoa học, dự án đó đã gặt hái được những thành quả to lớn.
After years of scientific research, the project has yielded abundant results.
他因为好赌,如今已经债务累累,无力偿还。
Do ham mê cờ bạc, giờ đây anh ta nợ nần chồng chất, không còn khả năng trả nợ.
Because of his gambling habit, he is now heavily in debt and unable to pay it back.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây