ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
勒令
lè lìng
buộc phải, ra lệnh bắt buộc
Hán việt: lặc lệnh
—

Gợi nhớ

Từ "勒令" (lè lìng) mang nghĩa "buộc phải, ra lệnh bắt buộc", kết hợp bởi 勒 (lēi / lè - lặc): "siết" + 令 (lìng - lệnh): "lệnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 勒: Dùng hết sức lực (力) kéo căng sợi dây da thuộc (革) để kìm giữ ngựa chạy chính là dây cương, siết chặt (勒). • Chữ 令: Tập hợp mọi người dưới mái nhà (亼) cùng quỳ gối (卩) lắng nghe và tuân theo chỉ thị của cấp trên chính là mệnh lệnh, ra lệnh (令).

Thành phần cấu tạo

勒令
lè lìng
buộc phải, ra lệnh bắt buộc
勒
lēi / lè • lặc
siết
革
Bộ Cách
Da thuộc, đổi mới / âm đọc (bên trái)
力
Bộ Lực
Sức mạnh, sức lực (bên phải)
令
lìng • lệnh
lệnh
亼
Tập (biến thể)
Gom lại (phía trên)
卩
Bộ Tiết
Người quỳ (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:buộc phải, ra lệnh bắt buộc
Ví dụ (3)
huánbǎojú环保局lèlìng勒令zhè这jiā家yánzhòng严重wūrǎn污染shuǐyuán水源de的gōngchǎng工厂lìjí立即tíngyè停业zhěngdùn整顿。
Cục Bảo vệ Môi trường đã ra lệnh bắt buộc nhà máy gây ô nhiễm nguồn nước nghiêm trọng này phải dừng hoạt động ngay lập tức để chấn chỉnh.
The Environmental Protection Agency ordered this severely water-polluting factory to immediately suspend business for rectification.
tā他yīnwèi因为duōcì多次wéifǎn违反xiàoguī校规ér而bèi被lèlìng勒令tuìxué退学。
Cậu ta vì nhiều lần vi phạm nội quy nhà trường nên đã bị buộc phải thôi học.
He was ordered to withdraw from school for repeatedly violating school rules.
fǎyuàn法院lèlìng勒令bèigào被告zài在xiànqī限期nèi内guīhuán归还suǒyǒu所有qiànkuǎn欠款。
Tòa án ra lệnh cưỡng chế bị cáo phải hoàn trả toàn bộ số tiền nợ trong thời hạn quy định.
The court ordered the defendant to repay all debts within the specified time limit.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây