勒令
—
Gợi nhớ
Từ "勒令" (lè lìng) mang nghĩa "buộc phải, ra lệnh bắt buộc", kết hợp bởi 勒 (lēi / lè - lặc): "siết" + 令 (lìng - lệnh): "lệnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 勒: Dùng hết sức lực (力) kéo căng sợi dây da thuộc (革) để kìm giữ ngựa chạy chính là dây cương, siết chặt (勒). • Chữ 令: Tập hợp mọi người dưới mái nhà (亼) cùng quỳ gối (卩) lắng nghe và tuân theo chỉ thị của cấp trên chính là mệnh lệnh, ra lệnh (令).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 勒令
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:buộc phải, ra lệnh bắt buộc
Ví dụ (3)
环保局勒令这家严重污染水源的工厂立即停业整顿。
Cục Bảo vệ Môi trường đã ra lệnh bắt buộc nhà máy gây ô nhiễm nguồn nước nghiêm trọng này phải dừng hoạt động ngay lập tức để chấn chỉnh.
The Environmental Protection Agency ordered this severely water-polluting factory to immediately suspend business for rectification.
他因为多次违反校规而被勒令退学。
Cậu ta vì nhiều lần vi phạm nội quy nhà trường nên đã bị buộc phải thôi học.
He was ordered to withdraw from school for repeatedly violating school rules.
法院勒令被告在限期内归还所有欠款。
Tòa án ra lệnh cưỡng chế bị cáo phải hoàn trả toàn bộ số tiền nợ trong thời hạn quy định.
The court ordered the defendant to repay all debts within the specified time limit.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây