下令
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "下令" (xià/lìng) mang nghĩa "ra lệnh, hạ lệnh", kết hợp bởi 下 (xià - hạ): "sau" + 令 (lìng - lệnh): "lệnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 下: Nét chấm (卜) hướng xuống phía dưới mặt phẳng (一), trái nghĩa với lên 上 chính là xuống, dưới (下). • Chữ 令: Tập hợp mọi người dưới mái nhà (亼) cùng quỳ gối (卩) lắng nghe và tuân theo chỉ thị của cấp trên chính là mệnh lệnh, ra lệnh (令).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 下令
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'xià / lìng')
Nghĩa:ra lệnh, hạ lệnh
Ví dụ (5)
国王下令释放所有的囚犯。
Nhà vua hạ lệnh thả tất cả tù nhân.
The king ordered the release of all the prisoners.
将军下令立即进攻。
Tướng quân ra lệnh tấn công ngay lập tức.
The general ordered an immediate attack.
市长下令关闭这座危险的工厂。
Thị trưởng ra lệnh đóng cửa nhà máy nguy hiểm này.
The mayor ordered the dangerous factory to be shut down.
法院下令冻结他的银行账户。
Tòa án ra lệnh phong tỏa tài khoản ngân hàng của anh ta.
The court ordered his bank accounts to be frozen.
总统下令全国降半旗致哀。
Tổng thống ra lệnh treo cờ rủ trên toàn quốc để tưởng niệm.
The president ordered flags across the nation to be flown at half-staff in mourning.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây