ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
困窘
kùn jiǒng
bối rối
Hán việt: khốn quẫn
—

Gợi nhớ

Từ "困窘" (kùn jiǒng) mang nghĩa "bối rối", kết hợp bởi 困 (kùn - khốn): "mệt mỏi" + 窘 (jiǒng - quẫn): "Lúng túng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 困: Cây gỗ lớn (木) bị vây kín giữa bốn bức tường (囗) chật hẹp không thể vươn cành đón nắng nên dần héo rũ, kiệt sức và buồn ngủ, mệt mỏi (困). • Chữ 窘: Bậc quân vương (君) mà phải chui rúc trong hang đá (穴) chật hẹp tối tăm thì thật rơi vào cảnh túng quẫn, lúng túng, khó xử (窘).

Thành phần cấu tạo

困窘
kùn jiǒng
bối rối
困
kùn • khốn
mệt mỏi
囗
Bộ Vi
Bao quanh, tường (phía ngoài)
木
Bộ Mộc
Cây gỗ (phía trong)
窘
jiǒng • quẫn
Lúng túng
穴
Bộ Huyệt
Hang động, lỗ trống (phía trên)
君
Chữ Quân
Quân vương / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ / Danh từ
Nghĩa:bối rối
Ví dụ (3)
qiánbāo钱包diūshī丢失ràng让tā他xiànrù陷入le了wú无qián钱fùzhàng付账de的kùnjiǒng困窘jìngdì境地。
Việc mất ví khiến anh ấy rơi vào cảnh ngộ túng quẫn không có tiền thanh toán.
Losing his wallet put him in the awkward predicament of having no money to pay the bill.
miànduì面对lǎoshī老师de的tūrán突然tíwèn提问,tā他xiǎnde显得yǒuxiē有些kùnjiǒng困窘。
Đối mặt với câu hỏi đột ngột của thầy giáo, cậu ấy trông có vẻ hơi lúng túng bối rối.
Faced with the teacher's sudden question, he looked somewhat embarrassed.
yōumò幽默de的huídá回答qiǎomiào巧妙de地huàjiě化解le了xiànchǎng现场de的kùnjiǒng困窘qìfēn气氛。
Câu trả lời hài hước đã hóa giải một cách khéo léo bầu không khí lúng túng ngượng ngùng tại hiện trường.
A humorous reply cleverly defused the awkward atmosphere on the scene.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây