困窘
—
Gợi nhớ
Từ "困窘" (kùn jiǒng) mang nghĩa "bối rối", kết hợp bởi 困 (kùn - khốn): "mệt mỏi" + 窘 (jiǒng - quẫn): "Lúng túng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 困: Cây gỗ lớn (木) bị vây kín giữa bốn bức tường (囗) chật hẹp không thể vươn cành đón nắng nên dần héo rũ, kiệt sức và buồn ngủ, mệt mỏi (困). • Chữ 窘: Bậc quân vương (君) mà phải chui rúc trong hang đá (穴) chật hẹp tối tăm thì thật rơi vào cảnh túng quẫn, lúng túng, khó xử (窘).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 困窘
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ / Danh từ
Nghĩa:bối rối
Ví dụ (3)
钱包丢失让他陷入了无钱付账的困窘境地。
Việc mất ví khiến anh ấy rơi vào cảnh ngộ túng quẫn không có tiền thanh toán.
Losing his wallet put him in the awkward predicament of having no money to pay the bill.
面对老师的突然提问,他显得有些困窘。
Đối mặt với câu hỏi đột ngột của thầy giáo, cậu ấy trông có vẻ hơi lúng túng bối rối.
Faced with the teacher's sudden question, he looked somewhat embarrassed.
幽默的回答巧妙地化解了现场的困窘气氛。
Câu trả lời hài hước đã hóa giải một cách khéo léo bầu không khí lúng túng ngượng ngùng tại hiện trường.
A humorous reply cleverly defused the awkward atmosphere on the scene.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây