ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
亏欠
kuī qiàn
nợ
Hán việt: khuy khiếm
—

Gợi nhớ

Từ "亏欠" (kuī qiàn) mang nghĩa "nợ", kết hợp bởi 亏 (kuī - khuy): "mất" + 欠 (qiàn - khiếm): "Khiếm khuyết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 亏: Luồng hơi thở bị cản lại dưới hai thanh ngang khiến sức lực suy giảm và chịu phần thiệt thòi, nghĩa là hao hụt, thất bại (亏). • Chữ 欠: Hình người mệt mỏi há miệng ngáp dài vì thiếu ngủ, cơ thể thiếu thốn mệt lả, khiếm khuyết (欠).

Thành phần cấu tạo

亏欠
kuī qiàn
nợ
亏
kuī • khuy
mất
亏
Giản thể từ 虧
Hình cái bình bị hụt, thiếu hao
欠
qiàn • khiếm
Khiếm khuyết
欠
Bộ Khiếm
Hình người há miệng ngáp vì thiếu ngủ

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:nợ
Ví dụ (3)
fùmǔ父母wèi为wǒ我fùchū付出tàiduō太多,wǒ我juéde觉得zìjǐ自己kuīqiàn亏欠tāmen他们hěn很duō多。
Cha mẹ hi sinh cho tôi quá nhiều, tôi cảm thấy bản thân mắc nợ họ rất nhiều.
My parents have sacrificed so much for me that I feel I owe them a great deal.
wúlùn无论gōngzuò工作duō多máng忙,yě也bié别kuīqiàn亏欠le了jiārén家人de的péibàn陪伴。
Dù công việc có bận rộn thế nào, cũng đừng thiếu sót sự đồng hành cùng người thân.
No matter how busy work gets, don't shortchange your family on companionship.
tā他zǒngshì总是jìnlì尽力qù去míbǔ弥补duì对qī'ér妻儿de的kuīqiàn亏欠。
Anh ấy luôn cố gắng hết sức để bù đắp những thiếu sót đối với vợ con.
He always tries his best to make up for what he owes his wife and children.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây