亏欠
—
Gợi nhớ
Từ "亏欠" (kuī qiàn) mang nghĩa "nợ", kết hợp bởi 亏 (kuī - khuy): "mất" + 欠 (qiàn - khiếm): "Khiếm khuyết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 亏: Luồng hơi thở bị cản lại dưới hai thanh ngang khiến sức lực suy giảm và chịu phần thiệt thòi, nghĩa là hao hụt, thất bại (亏). • Chữ 欠: Hình người mệt mỏi há miệng ngáp dài vì thiếu ngủ, cơ thể thiếu thốn mệt lả, khiếm khuyết (欠).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 亏欠
Từ ghép (15)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:nợ
Ví dụ (3)
父母为我付出太多,我觉得自己亏欠他们很多。
Cha mẹ hi sinh cho tôi quá nhiều, tôi cảm thấy bản thân mắc nợ họ rất nhiều.
My parents have sacrificed so much for me that I feel I owe them a great deal.
无论工作多忙,也别亏欠了家人的陪伴。
Dù công việc có bận rộn thế nào, cũng đừng thiếu sót sự đồng hành cùng người thân.
No matter how busy work gets, don't shortchange your family on companionship.
他总是尽力去弥补对妻儿的亏欠。
Anh ấy luôn cố gắng hết sức để bù đắp những thiếu sót đối với vợ con.
He always tries his best to make up for what he owes his wife and children.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây