脍炙人口
—
Gợi nhớ
Từ "脍炙人口" (kuài zhì rén kǒu) mang nghĩa "Phổ biến", kết hợp bởi 脍 (kuài - khoái): "thịt thái nhỏ" + 炙 (zhì - chích): "nướng thịt" + 人 (rén - nhân): "người" + 口 (kǒu - khẩu): "miệng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 脍: Những lát thịt cá tươi ngon (月) thái thật mỏng hội tụ (会) trọn vẹn hương vị tinh túy tạo nên món thịt thái nhỏ, gỏi cá (脍). • Chữ 炙: Đặt miếng thịt tươi ngon (月) quay đều trên ngọn lửa hồng rực cháy (火) cho dậy mùi thơm lừng, đó là hành động nướng thịt, quay chín (炙). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人. • Chữ 口: Hình vuông đơn giản giống như nhìn thẳng vào cái miệng 口 đang mở ra, lỗ vuông ở giữa khuôn mặt.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 脍炙人口
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Phổ biến
Ví dụ (3)
李白的许多诗歌都是脍炙人口的佳作。
Nhiều bài thơ của Lý Bạch đều là những tác phẩm xuất sắc được nhiều người truyền tụng.
Many of Li Bai's poems are widely praised masterpieces on everyone's lips.
这首经典老歌脍炙人口,人人都会唱。
Bài hát cũ kinh điển này được phổ biến rộng rãi, ai ai cũng biết hát.
This classic old song is universally popular, and everyone knows how to sing it.
鲁迅的文学作品深受读者喜爱,脍炙人口。
Tác phẩm văn học của Lỗ Tấn được độc giả vô cùng yêu thích và truyền tụng rộng rãi.
Lu Xun's literary works are deeply loved by readers and widely acclaimed.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây