块头
—
Gợi nhớ
Từ "块头" (kuài tóu) mang nghĩa "đầu to", kết hợp bởi 块 (kuài - khối): "tệ" + 头 (tóu - đầu): "đầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 块: Dùng tay tách dứt khoát (夬) nắm đất (土) ra từng phần nhỏ để đếm từng cục, từng miếng hay từng đồng tiền tệ (块). • Chữ 头: Hai nét chấm như mái tóc trên vầng trán của một người đứng dang tay (大), khắc họa bộ phận đứng đầu cơ thể là cái đầu (头).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:đầu to
Ví dụ (3)
别看他块头大,其实心思非常细腻。
Đừng nhìn anh ta vóc dáng to lớn, thực ra tâm tư lại vô cùng tinh tế.
Despite his big build, he is actually very thoughtful and sensitive.
那个保镖高大威猛,块头十足。
Người vệ sĩ đó cao lớn uy mãnh, thân hình cực kỳ vạm vỡ.
That bodyguard is tall, mighty, and massively built.
这两个运动员的块头差不多,力量对抗很激烈。
Vóc dáng của hai vận động viên này tương đương nhau, sự đối kháng thể lực rất gay cấn.
The two athletes are of similar build, making their test of strength very intense.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây