ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
控管
kòng guǎn
điều khiển
Hán việt: khống quản
—

Gợi nhớ

Từ "控管" (kòng guǎn) mang nghĩa "điều khiển", kết hợp bởi 控 (kòng - khống): "kiểm soát" + 管 (guǎn - quản): "ống". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 控: Đưa bàn tay (扌) nắm trọn cả khoảng không (空) trong tầm mắt để điều khiển và kiểm soát mọi việc (控). • Chữ 管: Vị quan chức (官) xưa dùng ống trúc (⺮) làm tín vật để điều hành, quản lý và trông coi mọi việc (管).

Thành phần cấu tạo

控管
kòng guǎn
điều khiển
控
kòng • khống
kiểm soát
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
空
Chữ Không
trống, không, rỗng / âm đọc (bên phải)
管
guǎn • quản
ống
⺮
Bộ Trúc (trên)
Cây tre, đồ đan bằng tre (phía trên)
官
Chữ Quan
Quan chức, viên chức / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:điều khiển
Ví dụ (3)
gōngsī公司wèile为了jiéshěng节省kāizhī开支,yángé严格kòngguǎn控管yùsuàn预算。
Để tiết kiệm chi tiêu, công ty kiểm soát và quản lý ngân sách rất nghiêm ngặt.
To cut expenses, the company strictly controls and manages its budget.
shēngchǎn生产bùmén部门duì对chǎnpǐn产品zhìliàng质量jìnxíng进行quánchéng全程kòngguǎn控管。
Bộ phận sản xuất tiến hành kiểm soát quản lý toàn bộ quá trình đối với chất lượng sản phẩm.
The production department exercises full-process quality control over the products.
kēxué科学de的fēngxiǎn风险kòngguǎn控管shì是tóuzī投资chénggōng成功de的guānjiàn关键。
Kiểm soát quản lý rủi ro một cách khoa học là chìa khóa của thành công đầu tư.
Scientific risk control and management is the key to successful investment.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây