空档
—
Gợi nhớ
Từ "空档" (kōng dàng) mang nghĩa "khoảng trống, thời gian rảnh; số mo (xe cộ)", kết hợp bởi 空 (kōng / kòng - không): "trống" + 档 (dàng - đảng): "hồ sơ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 空: Hang đá (穴) được người thợ bỏ công sức (工) đục khoét sâu vào lòng núi tạo nên một khoảng không gian rộng rãi, trống không, bầu trời (空). • Chữ 档: Những ngăn tủ gỗ (木) được sắp xếp tương xứng thỏa đáng (当) để lưu trữ từng tập hồ sơ, tài liệu (档).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 空档
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:khoảng trống, thời gian rảnh; số mo (xe cộ)
Ví dụ (3)
利用工作中的空档,他读完了几本书。
Tận dụng khoảng thời gian trống trong công việc, anh ấy đã đọc xong vài cuốn sách.
Using the free intervals during work, he finished reading several books.
他的日程表排得很满,几乎没有任何空档。
Lịch trình của anh ấy xếp rất kín, hầu như không có bất kỳ khoảng trống thời gian nào.
His schedule is packed, with almost no free time slots at all.
开车时,等红灯可以把档位挂到空档。
Khi lái xe, đợi đèn đỏ có thể về số N.
When driving, you can shift the gear into neutral while waiting for a red light.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây