ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
空档
kōng dàng
khoảng trống, thời gian rảnh; số mo (xe cộ)
Hán việt: không đảng
—

Gợi nhớ

Từ "空档" (kōng dàng) mang nghĩa "khoảng trống, thời gian rảnh; số mo (xe cộ)", kết hợp bởi 空 (kōng / kòng - không): "trống" + 档 (dàng - đảng): "hồ sơ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 空: Hang đá (穴) được người thợ bỏ công sức (工) đục khoét sâu vào lòng núi tạo nên một khoảng không gian rộng rãi, trống không, bầu trời (空). • Chữ 档: Những ngăn tủ gỗ (木) được sắp xếp tương xứng thỏa đáng (当) để lưu trữ từng tập hồ sơ, tài liệu (档).

Thành phần cấu tạo

空档
kōng dàng
khoảng trống, thời gian rảnh; số mo (xe cộ)
空
kōng / kòng • không
trống
穴
Bộ Huyệt
Hang, lỗ (phía trên)
工
Bộ Công
Công việc / âm đọc (phía dưới)
档
dàng • đảng
hồ sơ
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
当
Đương
Đương / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:khoảng trống, thời gian rảnh; số mo (xe cộ)
Ví dụ (3)
lìyòng利用gōngzuò工作zhōng中de的kōngdàng空档,tā他dúwán读完le了jǐ几běn本shū书。
Tận dụng khoảng thời gian trống trong công việc, anh ấy đã đọc xong vài cuốn sách.
Using the free intervals during work, he finished reading several books.
tā他de的rìchéngbiǎo日程表pái排de得hěn很mǎn满,jīhū几乎méiyǒu没有rènhé任何kōngdàng空档。
Lịch trình của anh ấy xếp rất kín, hầu như không có bất kỳ khoảng trống thời gian nào.
His schedule is packed, with almost no free time slots at all.
kāichē开车shí时,děng等hóngdēng红灯kěyǐ可以bǎ把dàngwèi档位guàdào挂到kōngdàng空档。
Khi lái xe, đợi đèn đỏ có thể về số N.
When driving, you can shift the gear into neutral while waiting for a red light.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây