ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
拷打
kǎo dǎ
tra tấn, đánh đập dã man
Hán việt: khảo đả
—

Gợi nhớ

Từ "拷打" (kǎo dǎ) mang nghĩa "tra tấn, đánh đập dã man", kết hợp bởi 拷 (kǎo - khảo): "sao chép tập tin (拷贝)" + 打 (dǎ - đả): "đánh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 拷: Dùng bàn tay (扌) tra khảo (考) gõ mạnh để lấy lời khai, ngày nay còn dùng để chỉ việc sao chép dữ liệu (拷). • Chữ 打: Bàn tay (扌) cầm búa nện mạnh xuống chiếc đinh (丁) là hành động đánh, đập (打).

Thành phần cấu tạo

拷打
kǎo dǎ
tra tấn, đánh đập dã man
拷
kǎo • khảo
sao chép tập tin (拷贝)
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
考
Khảo
Thử, kiểm tra / âm đọc (bên phải)
打
dǎ • đả
đánh
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
丁
Đinh
Đinh, đóng / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:tra tấn, đánh đập dã man
Ví dụ (3)
dírén敌人yòngjǐn用尽kùxíng酷刑kǎodǎ拷打zhè这wèi位gémìngzhìshì革命志士。
Kẻ địch đã dùng đủ mọi cực hình tra tấn người chí sĩ cách mạng này.
The enemy used every kind of cruel torture to beat this revolutionary patriot.
wúlùn无论dírén敌人rúhé如何kǎodǎ拷打,tā他dōu都shǐzhōng始终bù不kěn肯zhāogòng招供。
Dù kẻ địch có tra tấn thế nào, anh ấy vẫn quyết không khai ra.
No matter how the enemy tortured and beat him, he refused to confess from beginning to end.
yánjìn严禁duì对fànzuì犯罪xiányírén嫌疑人jìnxíng进行xíngxùn刑讯kǎodǎ拷打。
Nghiêm cấm việc dùng nhục hình, tra tấn đối với nghi phạm.
Torturing criminal suspects to extract confessions is strictly prohibited.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây