ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
爵位
jué wèi
tước vị, tước hiệu
Hán việt: tước vị
—

Gợi nhớ

Từ "爵位" (jué wèi) mang nghĩa "tước vị, tước hiệu", kết hợp bởi 爵 (jué - tước): "Danh hiệu quý tộc" + 位 (wèi - vị): "vị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 爵: Bàn tay nâng chiếc cốc rượu quý có hình dáng chim sẻ dưới mái che trong lễ sắc phong thời cổ, biểu thị chức vị cao quý và tước hiệu (爵). • Chữ 位: Mỗi con người (亻) đều đứng vững (立) ở chỗ đứng và cương vị riêng của mình, dùng làm lượng từ lịch sự gọi từng vị, ngài (位).

Thành phần cấu tạo

爵位
jué wèi
tước vị, tước hiệu
爵
jué • tước
Danh hiệu quý tộc
爵
Bộ Tước
Hình cốc rượu nghi lễ thời xưa
位
wèi • vị
vị
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
立
Bộ Lập
Đứng, vị trí (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:tước vị, tước hiệu
Ví dụ (3)
guówáng国王shòuyǔ授予le了tā他bójué伯爵de的juéwèi爵位。
Quốc vương đã ban tặng tước vị bá tước cho ông ấy.
The king conferred the title of Earl upon him.
zài在gǔdài古代,juéwèi爵位shì是kěyǐ可以shìxí世袭de的。
Thời cổ đại, tước vị là có thể cha truyền con nối.
In ancient times, titles of nobility could be inherited.
tā他píngjiè凭借hèhèzhàngōng赫赫战功huòdé获得le了zhìgāowúshàng至高无上de的juéwèi爵位。
Nhờ chiến công hiển hách, anh ấy đã đạt được tước vị tối cao.
By virtue of his illustrious military exploits, he obtained a supreme title of nobility.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây