句点
—
Gợi nhớ
Từ "句点" (jù diǎn) mang nghĩa "dấu chấm câu, kết cục, dấu chấm hết", kết hợp bởi 句 (jù - câu): "câu" + 点 (diǎn - điểm): "điểm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 句: Những lời từ miệng (口) nói ra được gói ghém (勹) trọn vẹn ý nghĩa từ đầu đến cuối tạo thành một câu văn, câu nói (句). • Chữ 点: Bốn chấm lửa nhỏ (灬) thắp sáng dưới quẻ bói (占) tạo nên những vệt sáng lấm tấm, dùng để chỉ dấu chấm, điểm hay giờ giấc (点).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 句点
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:dấu chấm câu, kết cục, dấu chấm hết
Ví dụ (3)
写完一句话后要加上句点。
Sau khi viết xong một câu thì phải thêm dấu chấm vào.
Put a period after finishing a sentence.
这场比赛为他的职业生涯画上了完美的句点。
Trận đấu này đã vẽ nên dấu chấm hết hoàn mỹ cho sự nghiệp chuyên nghiệp của anh ấy.
This match brought his professional career to a perfect close.
无论结果如何,这件事都该画上句点。
Dù kết quả thế nào thì sự việc này cũng nên chấm dứt tại đây.
Regardless of the outcome, this matter should be brought to an end.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây