精良
—
Gợi nhớ
Từ "精良" (jīng liáng) mang nghĩa "Xuất sắc", kết hợp bởi 精 (jīng - tinh): "tinh túy" + 良 (liáng - lương): "Tốt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 精: Những hạt gạo (米) được sàng lọc kỹ càng, giữ trọn sức sống tươi xanh (青) chính là phần tinh hoa, tinh túy và tinh thần (精). • Chữ 良: Hạt gạo trắng ngần được sàng lọc kỹ càng không chút tạp chất (良) tượng trưng cho phẩm chất hiền lành, tốt đẹp (良).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 精良
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Xuất sắc
Ví dụ (3)
他们的军队装备精良,训练有素。
Quân đội của họ được trang bị tinh nhuệ và huấn luyện bài bản.
Their army is well-equipped and well-trained.
这家工厂以生产制作精良的皮具而闻名。
Nhà máy này nổi tiếng nhờ sản xuất các mặt hàng da chế tác tinh xảo.
This factory is famous for producing finely crafted leather goods.
这部电影制作精良,特效非常震撼。
Bộ phim này được sản xuất rất chất lượng, kỹ xảo vô cùng hoành tráng.
This movie is finely produced, and its special effects are truly stunning.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây