ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
进阶
jìn jiē
Trình độ cao
Hán việt: tiến giai
—

Gợi nhớ

Từ "进阶" (jìn jiē) mang nghĩa "Trình độ cao", kết hợp bởi 进 (jìn - tiến): "vào" + 阶 (jiē - giai): "Bậc thang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 进: Đôi chân bước đi (辶) tiến thẳng về phía cái giếng làng (井) biểu thị hành động tiến tới, đi vào bên trong (进). • Chữ 阶: Bên sườn đồi đất (阝), người ta đắp từng bậc nối tiếp nhau từ thấp lên cao để bước đi thuận tiện là bậc thềm, bậc thang (阶).

Thành phần cấu tạo

进阶
jìn jiē
Trình độ cao
进
jìn • tiến
vào
辶
Bộ Sước
Đi, di chuyển (nằm phía dưới bao quanh)
井
Tỉnh
Cái giếng / âm đọc (nằm phía trên)
阶
jiē • giai
Bậc thang
阝
Bộ Phụ
Đồi (bên trái)
介
Giới
Giữa / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Trình độ cao
Ví dụ (3)
zhè这shì是yì一mén门shìhé适合yǒu有jīchǔ基础xuéyuán学员de的jìnjiē进阶yīngyǔ英语kèchéng课程。
Đây là một khóa học tiếng Anh nâng cao phù hợp với những học viên đã có nền tảng.
This is an advanced English course suitable for students who already have a foundation.
tōngguò通过bú不xiè懈de的liànxí练习,tā他de的qíyì棋艺zhōngyú终于jìnjiē进阶dào到le了xīn新de的gāodù高度。
Thông qua việc luyện tập không ngừng, kỳ nghệ của anh ấy cuối cùng đã nâng lên một tầm cao mới.
Through unremitting practice, his chess skills finally advanced to a new height.
xiǎngyào想要shíxiàn实现zhíyè职业jìnjiē进阶,chíxù持续xuéxí学习shì是bìbùkěshǎo必不可少de的。
Muốn đạt được sự nâng cấp trong sự nghiệp, việc duy trì học hỏi là điều không thể thiếu.
If you want to achieve career advancement, continuous learning is indispensable.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây