进阶
—
Gợi nhớ
Từ "进阶" (jìn jiē) mang nghĩa "Trình độ cao", kết hợp bởi 进 (jìn - tiến): "vào" + 阶 (jiē - giai): "Bậc thang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 进: Đôi chân bước đi (辶) tiến thẳng về phía cái giếng làng (井) biểu thị hành động tiến tới, đi vào bên trong (进). • Chữ 阶: Bên sườn đồi đất (阝), người ta đắp từng bậc nối tiếp nhau từ thấp lên cao để bước đi thuận tiện là bậc thềm, bậc thang (阶).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 进阶
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Trình độ cao
Ví dụ (3)
这是一门适合有基础学员的进阶英语课程。
Đây là một khóa học tiếng Anh nâng cao phù hợp với những học viên đã có nền tảng.
This is an advanced English course suitable for students who already have a foundation.
通过不懈的练习,他的棋艺终于进阶到了新的高度。
Thông qua việc luyện tập không ngừng, kỳ nghệ của anh ấy cuối cùng đã nâng lên một tầm cao mới.
Through unremitting practice, his chess skills finally advanced to a new height.
想要实现职业进阶,持续学习是必不可少的。
Muốn đạt được sự nâng cấp trong sự nghiệp, việc duy trì học hỏi là điều không thể thiếu.
If you want to achieve career advancement, continuous learning is indispensable.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây