金碧辉煌
—
Gợi nhớ
Từ "金碧辉煌" (jīn bì huī huáng) mang nghĩa "lộng lẫy", kết hợp bởi 金 (jīn - kim): "Kim loại nói chung" + 碧 (bì - bích): "ngọc bích" + 辉 (huī - huy): "Huy hoàng" + 煌 (huáng - hoàng): "rực rỡ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 金: Dưới tầng mái đất đá (人, 土) ẩn chứa hai quặng khoáng sản lấp lánh ánh sáng quý giá chính là kim loại nói chung hay vàng (金). • Chữ 碧: Viên đá quý (石) mang sắc trắng trong suốt pha ánh hổ phách (珀) lấp lánh sắc xanh biếc của ngọc bích (碧). • Chữ 辉: Ánh sáng chói lọi (光) chiếu rọi lên đoàn quân hùng hậu (军), tỏa ra hào quang huy hoàng và rực rỡ (辉). • Chữ 煌: Ánh lửa hồng (火) bùng cháy chiếu sáng cung điện của bậc hoàng đế (皇) lấp lánh khắp bốn phương, nghĩa là huy hoàng, rực rỡ (煌).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 金碧辉煌
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:lộng lẫy
Ví dụ (3)
故宫的殿宇在阳光下显得金碧辉煌。
Các cung điện ở Tử Cấm Thành trông thật lộng lẫy tráng lệ dưới ánh nắng mặt trời.
The palaces of the Forbidden City look resplendent in gold and jade under the sunlight.
音乐厅内部装饰得金碧辉煌,气势宏伟。
Bên trong phòng hòa nhạc được trang hoàng vàng son lộng lẫy, khí thế hùng vĩ.
The interior of the concert hall is magnificently decorated in gold and splendor, exuding grandeur.
走进金碧辉煌的大堂,宾客们都赞叹不已。
Bước vào đại sảnh lộng lẫy tráng lệ, các vị khách đều không ngớt lời khen ngợi.
Walking into the resplendent lobby, the guests could not stop marveling.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây