借镜
—
Gợi nhớ
Từ "借镜" (jiè jìng) mang nghĩa "mượn một cái gương", kết hợp bởi 借 (jiè - tá): "mượn" + 镜 (jìng - kính): "Gương". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 借: Một người (亻) nhắc lại tình nghĩa ngày xưa (昔) để mở lời xin dùng tạm món đồ rồi hẹn ngày hoàn trả, gọi là mượn, cho mượn (借). • Chữ 镜: Tấm kim loại (钅) được mài phẳng bóng loáng đến tận cùng (竟) để phản chiếu rõ nét khuôn mặt người soi chính là chiếc gương (镜).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 借镜
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:mượn một cái gương
Ví dụ (3)
我们可以借镜国外成功的城市治理经验。
Chúng ta có thể lấy làm gương và học hỏi kinh nghiệm quản lý đô thị thành công của nước ngoài.
We can draw lessons from successful urban governance experiences abroad.
历史是一面镜子,可以借镜过去以启迪未来。
Lịch sử là một tấm gương, có thể soi vào quá khứ để định hướng tương lai.
History is a mirror; we can learn from the past to enlighten the future.
他失败的教训非常值得我们借镜。
Bài học thất bại của anh ấy rất xứng đáng để chúng ta lấy làm gương rút kinh nghiệm.
The lesson of his failure is well worth drawing upon.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây