缴交
—
Gợi nhớ
Từ "缴交" (jiǎo jiāo) mang nghĩa "nộp, đóng", kết hợp bởi 缴 (jiǎo / zhuó - tiểu): "nộp" + 交 (jiāo - giao): "giao". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 缴: Dùng sợi dây tơ (纟) buộc gọn các thỏi bạc trắng sáng (敫) để mang lên quan phủ giao nộp đúng hạn (缴). • Chữ 交: Người đứng dưới mái đầu (亠) bắt chéo hai chân (父) trao đổi hàng hóa qua lại với nhau nghĩa là chuyển giao, kết giao (交).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 缴交
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:nộp, đóng
Ví dụ (3)
所有新生必须在下周一前缴交学费。
Tất cả tân sinh viên phải đóng học phí trước thứ Hai tuần sau.
All new students must pay their tuition fees before next Monday.
纳税人应按时向税务部门缴交个人所得税。
Người nộp thuế nên đóng thuế thu nhập cá nhân đúng hạn cho cơ quan thuế.
Taxpayers should pay their personal income tax to the tax authorities on time.
请将填写好的申请表缴交至前台。
Vui lòng nộp tờ đơn đăng ký đã điền thông tin đầy đủ về phía quầy lễ tân.
Please submit the completed application form to the front desk.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây