ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
疆界
jiāng jiè
ranh giới, biên giới lãnh thổ
Hán việt: cương giới
—

Gợi nhớ

Từ "疆界" (jiāng jiè) mang nghĩa "ranh giới, biên giới lãnh thổ", kết hợp bởi 疆 (jiāng - cương): "biên giới" + 界 (jiè - giới): "biên giới". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 疆: Dùng cây cung (弓) canh giữ từng tấc đất (土) và những cánh đồng phân ranh giới (畺) nơi vùng biên cương, biên giới (疆). • Chữ 界: Những bờ đất thẳng tắp nằm xen ở giữa (介) phân chia từng khoảnh ruộng (田) rõ ràng tạo thành đường ranh, biên giới và lĩnh vực (界).

Thành phần cấu tạo

疆界
jiāng jiè
ranh giới, biên giới lãnh thổ
疆
jiāng • cương
biên giới
弓
Bộ Cung
Cung (bên trái)
土
Bộ Thổ
Đất (bên phải)
畺
Cương
Ranh giới (bên phải)
界
jiè • giới
biên giới
田
Bộ Điền
Ruộng (phía trên)
介
Giới
Giữa / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:ranh giới, biên giới lãnh thổ
Ví dụ (3)
liǎng两guó国zhèngfǔ政府jiù就chóngxīn重新huàdìng划定liǎng两guó国jiāngjiè疆界dáchéng达成le了xiéyì协议。
Chính phủ hai nước đã đạt được thỏa thuận về việc phân định lại ranh giới giữa hai nước.
The two governments reached an agreement on redrawing the border between the two countries.
shǒuwèi守卫jiāngjiè疆界de的shìbīng士兵men们rìyè日夜bùtíng不停de地xúnluó巡逻。
Các binh sĩ bảo vệ biên cương tuần tra ngày đêm không nghỉ.
The soldiers guarding the frontier patrol day and night without stopping.
kēxué科学yánjiū研究shì是wúguójiè无国界de的,zhīshí知识méiyǒu没有jiāngjiè疆界。
Nghiên cứu khoa học là không biên giới, tri thức không có ranh giới lãnh thổ.
Scientific research knows no national borders, and knowledge has no boundaries.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây