疆界
—
Gợi nhớ
Từ "疆界" (jiāng jiè) mang nghĩa "ranh giới, biên giới lãnh thổ", kết hợp bởi 疆 (jiāng - cương): "biên giới" + 界 (jiè - giới): "biên giới". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 疆: Dùng cây cung (弓) canh giữ từng tấc đất (土) và những cánh đồng phân ranh giới (畺) nơi vùng biên cương, biên giới (疆). • Chữ 界: Những bờ đất thẳng tắp nằm xen ở giữa (介) phân chia từng khoảnh ruộng (田) rõ ràng tạo thành đường ranh, biên giới và lĩnh vực (界).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 疆界
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:ranh giới, biên giới lãnh thổ
Ví dụ (3)
两国政府就重新划定两国疆界达成了协议。
Chính phủ hai nước đã đạt được thỏa thuận về việc phân định lại ranh giới giữa hai nước.
The two governments reached an agreement on redrawing the border between the two countries.
守卫疆界的士兵们日夜不停地巡逻。
Các binh sĩ bảo vệ biên cương tuần tra ngày đêm không nghỉ.
The soldiers guarding the frontier patrol day and night without stopping.
科学研究是无国界的,知识没有疆界。
Nghiên cứu khoa học là không biên giới, tri thức không có ranh giới lãnh thổ.
Scientific research knows no national borders, and knowledge has no boundaries.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây