健将
—
Gợi nhớ
Từ "健将" (jiàn jiàng) mang nghĩa "kiện tướng, bậc thầy", kết hợp bởi 健 (jiàn - kiện): "khỏe mạnh" + 将 (jiāng - tương): "Sẽ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 健: Con người (亻) được rèn luyện và xây dựng nền tảng thể chất vững vàng (建) thì cơ thể luôn dẻo dai, khỏe mạnh (健). • Chữ 将: Bàn tay (寸) bày miếng thịt (夕) lên chiếc bàn gỗ (丬) chuẩn bị dâng cúng hoặc cầm quân ra trận, biểu thị vị tướng hoặc việc sắp, sẽ làm (将).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 健将
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:kiện tướng, bậc thầy
Ví dụ (3)
他是学校的短跑健将,多次在比赛中拿冠军。
Cậu ấy là kiện tướng chạy cự ly ngắn của trường, nhiều lần giành chức vô địch trong các cuộc thi.
He is the school's top sprinter and has won championships in competitions many times.
作为科研健将,他带领团队攻克了许多技术难关。
Với vai trò là một cánh chim đầu đàn trong nghiên cứu khoa học, ông ấy đã dẫn dắt đội ngũ vượt qua nhiều khó khăn kỹ thuật.
As a leading figure in scientific research, he led his team to overcome many technical difficulties.
这位游泳健将正在为即将到来的奥运会做准备。
Kiện tướng bơi lội này đang chuẩn bị cho kỳ Thế vận hội Olympic sắp tới.
This star swimmer is preparing for the upcoming Olympic Games.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây