兼差
—
Gợi nhớ
Từ "兼差" (jiān chāi) mang nghĩa "Làm thêm, làm việc phụ, kiêm nhiệm", kết hợp bởi 兼 (jiān - kiêm): "Kiêm" + 差 (chà / chāi / cī - sai): "thiếu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 兼: Một bàn tay (彐) khéo léo nắm giữ cùng lúc hai bông lúa (禾) không hề rơi rớt, thể hiện sự gộp chung, kiêm nhiệm đồng thời (兼). • Chữ 差: Người thợ cầm thước đo (工) nhưng sừng dê phía trên (羊) lại lệch sang một bên, chỉ sự sai lệch, thiếu hụt và kém cỏi (差).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 兼差
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Làm thêm, làm việc phụ, kiêm nhiệm
Ví dụ (3)
为了减轻家里的经济负担,他下班后去送外卖兼差。
Để giảm bớt gánh nặng kinh tế gia đình, sau khi tan làm anh ấy đi giao đồ ăn để làm thêm.
To ease his family's financial burden, he works a side job delivering food after his regular shift.
许多大学生通过在咖啡馆兼差来赚取零花钱。
Nhiều sinh viên đại học kiếm tiền tiêu vặt bằng cách làm thêm ở các quán cà phê.
Many college students earn pocket money by working part-time at cafes.
除非得到公司的允许,否则员工不得在校外兼差。
Trừ khi nhận được sự đồng ý của công ty, nhân viên không được phép làm thêm bên ngoài.
Unless permitted by the company, employees are not allowed to take on side jobs outside.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây