ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
浑然
hún rán
Hoàn toàn, hòa quyện
Hán việt: hồn nhiên
—

Gợi nhớ

Từ "浑然" (hún rán) mang nghĩa "Hoàn toàn, hòa quyện", kết hợp bởi 浑 (hún - hồn): "đục" + 然 (rán - nhiên): "như vậy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 浑: Dòng nước (氵) sau khi cả đoàn quân xe (军) lội qua liền bị khuấy động trở nên đục ngầu, lẫn lộn (浑). • Chữ 然: Miếng thịt chó ướp gia vị (肰) đặt trên ngọn lửa bốn chấm (灬) nướng chín tỏa hương thơm đương nhiên phải làm như vậy, đúng thế (然).

Thành phần cấu tạo

浑然
hún rán
Hoàn toàn, hòa quyện
浑
hún • hồn
đục
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
军
Quân
Quân / âm đọc (bên phải)
然
rán • nhiên
như vậy
肰
Chữ Nhiên (cổ)
Thịt nướng / âm đọc (phía trên)
灬
Bộ Hỏa (bốn chấm)
Ngọn lửa, đun nấu (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Phó từ
Nghĩa:Hoàn toàn, hòa quyện
Ví dụ (3)
zhè这zuò座jiànzhù建筑yǔ与zhōuwéi周围de的zìrán自然jǐngguān景观húnrányìtǐ浑然一体。
Tòa nhà này hòa làm một thể thống nhất với cảnh quan tự nhiên xung quanh.
This building blends seamlessly into a single whole with the surrounding natural landscape.
tā他zhuānzhù专注yú于kànshū看书,duì对wàijiè外界de的shēngyīn声音húnránbùjué浑然不觉。
Anh ấy tập trung đọc sách, hoàn toàn không hay biết gì về âm thanh bên ngoài.
Absorbed in reading, he was completely oblivious to the sounds of the outside world.
tā她de的gēshēng歌声yǔ与bànzòu伴奏húnrántiānchéng浑然天成,fēicháng非常dòngtīng动听。
Giọng hát của cô ấy và nhạc đệm hòa quyện tự nhiên, vô cùng êm tai.
Her singing and the accompaniment blended together so naturally that it was a joy to listen to.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây