浑然
—
Gợi nhớ
Từ "浑然" (hún rán) mang nghĩa "Hoàn toàn, hòa quyện", kết hợp bởi 浑 (hún - hồn): "đục" + 然 (rán - nhiên): "như vậy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 浑: Dòng nước (氵) sau khi cả đoàn quân xe (军) lội qua liền bị khuấy động trở nên đục ngầu, lẫn lộn (浑). • Chữ 然: Miếng thịt chó ướp gia vị (肰) đặt trên ngọn lửa bốn chấm (灬) nướng chín tỏa hương thơm đương nhiên phải làm như vậy, đúng thế (然).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 浑然
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Phó từ
Nghĩa:Hoàn toàn, hòa quyện
Ví dụ (3)
这座建筑与周围的自然景观浑然一体。
Tòa nhà này hòa làm một thể thống nhất với cảnh quan tự nhiên xung quanh.
This building blends seamlessly into a single whole with the surrounding natural landscape.
他专注于看书,对外界的声音浑然不觉。
Anh ấy tập trung đọc sách, hoàn toàn không hay biết gì về âm thanh bên ngoài.
Absorbed in reading, he was completely oblivious to the sounds of the outside world.
她的歌声与伴奏浑然天成,非常动听。
Giọng hát của cô ấy và nhạc đệm hòa quyện tự nhiên, vô cùng êm tai.
Her singing and the accompaniment blended together so naturally that it was a joy to listen to.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây