花丛
—
Gợi nhớ
Từ "花丛" (huā cóng) mang nghĩa "hoa", kết hợp bởi 花 (huā - hoa): "hoa" + 丛 (cóng - tùng): "Đám". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 花: Loài cỏ cây (艹) kỳ diệu biến hóa (化) từ nụ xanh thành muôn cánh thơm ngát rực rỡ sắc màu chính là bông hoa (花). • Chữ 丛: Hai người (从) cùng đứng sát vai nhau trên một mảnh đất phẳng (一) như những lùm cây mọc ken dày, nghĩa là bụi cây, đám, tụ tập (丛).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 花丛
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:hoa
Ví dụ (3)
几只美丽的蝴蝶在花丛中快乐地起舞。
Mấy chú bướm xinh đẹp đang vui vẻ nhảy múa trong khóm hoa.
Several beautiful butterflies danced happily among the flower bushes.
清晨的花丛里散发出阵阵迷人的香气。
Từ bụi hoa lúc sáng sớm tỏa ra từng đợt hương thơm quyến rũ.
Waves of enchanting fragrance wafted from the flower bushes in the early morning.
孩子们在小花园的花丛旁合影。
Lũ trẻ chụp ảnh cùng nhau bên cạnh khóm hoa trong khu vườn nhỏ.
The children took a group photo beside the flower bushes in the small garden.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây