ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
吼声
hǒu shēng
tiếng gầm, tiếng hét
Hán việt: hống thanh
—

Gợi nhớ

Từ "吼声" (hǒu shēng) mang nghĩa "tiếng gầm, tiếng hét", kết hợp bởi 吼 (hǒu - hống): "Hét" + 声 (shēng - thanh): "tiếng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 吼: Cái miệng (口) mở rộng phát ra âm thanh vang dội từ lồng ngực (孔), tạo thành tiếng hổ gầm, tiếng hét vang (吼). • Chữ 声: Kẻ sĩ (士) cất giọng vang vọng từ lồng ngực và cơ thể (尸) tạo nên âm thanh, tiếng động ngân vang (声).

Thành phần cấu tạo

吼声
hǒu shēng
tiếng gầm, tiếng hét
吼
hǒu • hống
Hét
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên trái)
孔
Khổng
Lỗ / âm đọc (bên phải)
声
shēng • thanh
tiếng
士
Bộ Sĩ
Người (phía trên)
尸
Bộ Thi (biến thể)
Thân, cơ thể (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:tiếng gầm, tiếng hét
Ví dụ (3)
sēnlín森林shēnchù深处chuánlái传来yěshòu野兽de的zhènzhèn阵阵hǒushēng吼声。
Từ tận sâu trong rừng truyền lại những tiếng gầm rú liên hồi của thú dữ.
Roars of wild beasts came in waves from deep within the forest.
jiàoliàn教练fènnù愤怒de的hǒushēng吼声ràng让suǒyǒu所有duìyuán队员dōu都ānjìng安静le了xiàlái下来。
Tiếng thét giận dữ của huấn luyện viên khiến tất cả các cầu thủ đều im lặng.
The coach's angry roar quieted all the team members down.
dàhǎi大海de的hǒushēng吼声zài在bàofēngyǔ暴风雨zhōng中xiǎnde显得géwài格外kěpà可怕。
Tiếng gầm thét của biển cả trong cơn bão có vẻ đặc biệt đáng sợ.
The roaring of the sea sounded especially terrifying in the storm.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây