吼
丨フ一フ丨一フ
7
HSK 5/6
—
Gợi nhớ
Cái miệng (口) mở rộng phát ra âm thanh vang dội từ lồng ngực (孔), tạo thành tiếng hổ gầm, tiếng hét vang (吼).
Thành phần cấu tạo
吼
Hét, gầm
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên trái)
孔
Khổng
Lỗ / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (2)
Từ đồng âm (7)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:gầm, rú, gào thét, hét lớn (tiếng kêu của động vật hoặc tiếng quát tháo của con người).
Ví dụ (5)
狮子在森林里大吼一声,吓跑了所有的动物。
Con sư tử gầm lên một tiếng lớn trong rừng, làm tất cả các loài vật khác sợ hãi chạy mất.
The lion let out a mighty roar in the forest, scaring away all the animals.
爸爸因为我弄坏了电脑而对我大吼大叫。
Bố vì tôi làm hỏng máy tính mà đã gào thét (quát tháo) tôi ầm ĩ.
Dad yelled at me because I broke the computer.
狂风在窗外呼啸,发出像野兽吼叫一样的声音。
Gió lớn rít gào ngoài cửa sổ, phát ra âm thanh giống như tiếng dã thú gầm rú.
The fierce wind howled outside the window, sounding like a wild beast roaring.
他痛苦地大吼着,希望有人能听到他的呼救声。
Anh ta đau đớn gào thét, hy vọng có ai đó có thể nghe thấy tiếng kêu cứu của mình.
He let out a painful roar, hoping someone would hear his cries for help.
老师生气地吼道:“请大家保持安静,不要再说话了!”
Giáo viên giận dữ hét lớn: "Mời mọi người giữ trật tự, đừng nói chuyện nữa!"
The teacher shouted angrily, 'Please keep quiet and stop talking!'
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây