吼聲
—
Gợi nhớ
Từ "吼聲" (hǒu shēng) mang nghĩa "kêu la", kết hợp bởi 吼 (hǒu - hống): "Hét" + 聲 (shēng - thanh): "âm thanh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 吼: Cái miệng (口) mở rộng phát ra âm thanh vang dội từ lồng ngực (孔), tạo thành tiếng hổ gầm, tiếng hét vang (吼). • Chữ 聲: Bàn tay cầm dùi gõ (殳) vào chiếc khánh đá treo cao (声) tạo nên chuỗi tiếng ngân vang vọng để đôi tai chăm chú lắng nghe (耳) mọi âm thanh, tiếng động (聲).
Thành phần cấu tạo
吼聲
kêu la
吼
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên trái)
孔
Khổng
Lỗ / âm đọc (bên phải)
聲
声
Chữ Thanh
Chiếc khánh đá treo lên tạo tiếng ngân
殳
Bộ Thù
Bàn tay cầm dùi gõ nhịp
耳
Bộ Nhĩ
Đôi tai chăm chú lắng nghe
Phân tích từ 吼聲
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:kêu la
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây