ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
吼聲
hǒu shēng
kêu la
Hán việt: hống thanh
—

Gợi nhớ

Từ "吼聲" (hǒu shēng) mang nghĩa "kêu la", kết hợp bởi 吼 (hǒu - hống): "Hét" + 聲 (shēng - thanh): "âm thanh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 吼: Cái miệng (口) mở rộng phát ra âm thanh vang dội từ lồng ngực (孔), tạo thành tiếng hổ gầm, tiếng hét vang (吼). • Chữ 聲: Bàn tay cầm dùi gõ (殳) vào chiếc khánh đá treo cao (声) tạo nên chuỗi tiếng ngân vang vọng để đôi tai chăm chú lắng nghe (耳) mọi âm thanh, tiếng động (聲).

Thành phần cấu tạo

吼聲
hǒu shēng
kêu la
吼
hǒu • hống
Hét
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên trái)
孔
Khổng
Lỗ / âm đọc (bên phải)
聲
shēng • thanh
âm thanh
声
Chữ Thanh
Chiếc khánh đá treo lên tạo tiếng ngân
殳
Bộ Thù
Bàn tay cầm dùi gõ nhịp
耳
Bộ Nhĩ
Đôi tai chăm chú lắng nghe

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:kêu la

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây