红晕
—
Gợi nhớ
Từ "红晕" (hóng yùn) mang nghĩa "ửng đỏ, vệt đỏ trên má", kết hợp bởi 红 (hóng / gōng - hồng): "Đỏ" + 晕 (yūn / yùn - vựng): "chóng mặt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 红: Những sợi tơ mềm (纟) qua bàn tay khéo léo của người thợ (工) được nhuộm thành sắc màu đỏ thắm rực rỡ (红). • Chữ 晕: Đoàn quân (军) phải hành quân suốt ngày dưới ánh mặt trời gay gắt (日) khiến ai nấy đều hoa mắt, chóng mặt và choáng váng (晕).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 红晕
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:ửng đỏ, vệt đỏ trên má
Ví dụ (3)
听到大家的赞美,她的脸上泛起一阵红晕。
Nghe thấy lời khen của mọi người, khuôn mặt cô ấy hiện lên một vệt ửng đỏ.
Hearing everyone's praise, a blush rose to her cheeks.
喝了点红酒,他的双颊微微泛着红晕。
Uống chút rượu vang, hai má anh ta ửng đỏ nhẹ.
After drinking some red wine, his cheeks were slightly flushed.
运动过后,小女孩的脸上挂满了健康的红晕。
Sau khi vận động, khuôn mặt bé gái hiện rõ những vệt hồng hào khỏe mạnh.
After exercising, the little girl's face glowed with a healthy flush.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây