洪流
—
Gợi nhớ
Từ "洪流" (hóng liú) mang nghĩa "dòng nước lũ, trào lưu lớn", kết hợp bởi 洪 (hóng - hồng): "nước lũ" + 流 (liú - lưu): "chảy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 洪: Khi trăm sông cùng (共) dồn nước (氵) đổ về một lúc sẽ tạo thành biển nước lớn mênh mông và cơn nước lũ cuồn cuộn (洪). • Chữ 流: Làn nước mát (氵) cuồn cuộn tuôn theo dòng (㐬) vượt qua mọi ghềnh thác không ngừng nghỉ, mang nghĩa là trôi chảy, lưu truyền (流).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 洪流
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:dòng nước lũ, trào lưu lớn
Ví dụ (3)
泥石流汇成一股洪流冲下山谷。
Đất đá trôi tụ lại thành một dòng nước lũ ào ạt quét xuống thung lũng.
The mudslide converged into a mighty torrent rushing down the valley.
青年人应该投身于时代改革的洪流中。
Thanh niên nên dấn thân vào dòng thác cải cách của thời đại.
Young people should throw themselves into the mighty tide of the era's reform.
任何人都无法阻挡历史发展的洪流。
Không một ai có thể ngăn cản được dòng chảy phát triển của lịch sử.
No one can hold back the mighty current of historical development.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây