ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
航线
háng xiàn
tuyến đường bay, tuyến đường biển
Hán việt: hàng tuyến
—

Gợi nhớ

Từ "航线" (háng xiàn) mang nghĩa "tuyến đường bay, tuyến đường biển", kết hợp bởi 航 (háng - hàng): "đi thuyền" + 线 (xiàn - tuyến): "dây". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 航: Con thuyền lớn (舟) căng buồm vươn cao (亢) vượt qua sóng gió mở ra những chuyến hải trình hàng hải, hàng không xa xôi (航). • Chữ 线: Những sợi tơ tằm (纟) được xe nhỏ và mảnh mai (戋) nối dài bất tận tạo thành sợi dây, sợi chỉ (线).

Thành phần cấu tạo

航线
háng xiàn
tuyến đường bay, tuyến đường biển
航
háng • hàng
đi thuyền
舟
Bộ Chu
Con thuyền, tàu bè (bên trái)
亢
Kháng
Cao / âm đọc (bên phải)
线
xiàn • tuyến
dây
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, sợi chỉ mảnh
戋
Chữ Tiên
Mảnh mai, nhỏ nhắn / âm đọc

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:tuyến đường bay, tuyến đường biển
Ví dụ (3)
hángkōng航空gōngsī公司zuìjìn最近kāipì开辟le了yì一tiáo条xīn新de的guójì国际hángxiàn航线。
Hãng hàng không gần đây đã mở một đường bay quốc tế mới.
The airline recently opened a new international route.
bàofēngyǔ暴风雨pòshǐ迫使zhè这sōu艘lúnchuán轮船gǎibiàn改变le了yuándìng原定de的hángxiàn航线。
Cơn bão đã buộc chiếc tàu thủy này phải thay đổi hải trình đã định trước.
The storm forced the ship to change its scheduled course.
tàipíngyáng太平洋hángxiàn航线shì是shìjiè世界shàng上zuì最fánmáng繁忙de的màoyì贸易hángxiàn航线zhīyī之一。
Tuyến hàng hải Thái Bình Dương là một trong những tuyến giao thương bận rộn nhất trên thế giới.
The Pacific shipping route is one of the busiest trade routes in the world.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây