孩提
—
Gợi nhớ
Từ "孩提" (hái tí) mang nghĩa "thời thơ ấu, thuở ấu thơ", kết hợp bởi 孩 (hái - hài): "trẻ con" + 提 (tí - đề): "mang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 孩: Đứa con nhỏ (子) có nét mặt bầu bĩnh đáng yêu mang trọn mười hai nét sinh khí (亥) chính là đứa bé, trẻ con (孩). • Chữ 提: Dùng bàn tay (扌) nâng vật lên đúng vị trí chuẩn mực (是) hoặc nêu vấn đề ra trước tập thể là xách, nâng, đề cập (提).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 孩提
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:thời thơ ấu, thuở ấu thơ
Ví dụ (3)
自孩提时代起,他们两人就是好朋友。
Từ thời thơ ấu, hai người họ đã là bạn tốt của nhau.
The two of them have been good friends since childhood.
孩提时期的记忆大多已经模糊不清了。
Ký ức thời ấu thơ hầu hết đã mờ nhạt không rõ nữa rồi.
Most memories from early childhood have already become blurry.
父母尽心尽力地照顾处于孩提时期的子女。
Cha mẹ dốc lòng dốc sức chăm sóc con cái trong thời kỳ thơ ấu.
Parents spare no effort in caring for their young children.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây