灌木丛
—
Gợi nhớ
Từ "灌木丛" (guàn mù cóng) mang nghĩa "bụi cây, lùm cây bụi", kết hợp bởi 灌 (guàn - quán): "Tưới" + 木 (mù - mộc): "Gỗ" + 丛 (cóng - tùng): "Đám". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 灌: Dẫn dòng nước mát (氵) chảy tràn qua vùng đất có chim nước (雚) sinh sống để tưới tiêu và đổ đầy ruộng đồng (灌). • Chữ 木: Hình ảnh thân cây thẳng đứng có cành vươn ngang trên mặt đất và bộ rễ bám sâu bên dưới chính là cây cối, gỗ (木). • Chữ 丛: Hai người (从) cùng đứng sát vai nhau trên một mảnh đất phẳng (一) như những lùm cây mọc ken dày, nghĩa là bụi cây, đám, tụ tập (丛).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 灌木丛
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:bụi cây, lùm cây bụi
Ví dụ (3)
兔子一溜烟钻进了灌木丛中。
Con thỏ thoắt một cái đã chui tọt vào trong bụi cây rậm.
The rabbit darted into the bushes in a flash.
他们在茂密的灌木丛里迷失了方向。
Họ đã bị mất phương hướng trong bụi cây rậm rạp.
They lost their way in the dense thicket.
鸟儿在灌木丛中筑巢。
Những chú chim xây tổ trong bụi cây bụi.
Birds build their nests in the bushes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây