官府
—
Gợi nhớ
Từ "官府" (guān fǔ) mang nghĩa "quan phủ, nha môn", kết hợp bởi 官 (guān - quan): "Quan chức" + 府 (fǔ - phủ): "cơ quan chính phủ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 官: Dưới mái nhà công đường (宀), người đứng đầu điều hành nhiều cấp bậc thuộc hạ (㠯) chính là vị quan chức, viên chức (官). • Chữ 府: Dưới mái nhà lớn (广) nơi các quan viên được giao phó (付) việc nước và lưu trữ công văn chính là dinh phủ, cơ quan chính phủ (府).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 官府
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:quan phủ, nha môn
Ví dụ (3)
在封建社会,老百姓非常害怕官府。
Trong xã hội phong kiến, người dân vô cùng sợ hãi quan phủ.
In feudal society, ordinary people were very afraid of the local authorities.
这件事已经上报给了官府。
Việc này đã được trình báo lên quan phủ.
This matter has already been reported to the government authorities.
官府贴出了告示,缉拿在逃的犯人。
Quan phủ đã dán cáo thị truy nã kẻ phạm tội đang lẩn trốn.
The authorities posted a notice to capture the fugitive criminal.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây