ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
官府
guān fǔ
quan phủ, nha môn
Hán việt: quan phủ
—

Gợi nhớ

Từ "官府" (guān fǔ) mang nghĩa "quan phủ, nha môn", kết hợp bởi 官 (guān - quan): "Quan chức" + 府 (fǔ - phủ): "cơ quan chính phủ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 官: Dưới mái nhà công đường (宀), người đứng đầu điều hành nhiều cấp bậc thuộc hạ (㠯) chính là vị quan chức, viên chức (官). • Chữ 府: Dưới mái nhà lớn (广) nơi các quan viên được giao phó (付) việc nước và lưu trữ công văn chính là dinh phủ, cơ quan chính phủ (府).

Thành phần cấu tạo

官府
guān fǔ
quan phủ, nha môn
官
guān • quan
Quan chức
宀
Bộ Miên
Mái nhà công đường (phía trên)
㠯
Chữ Dĩ cổ
Nhiều bậc quản lý xếp chồng (phía dưới)
府
fǔ • phủ
cơ quan chính phủ
广
Bộ Nghiễm
Mái nhà (phía trên)
付
Phó
Trả / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:quan phủ, nha môn
Ví dụ (3)
zài在fēngjiànshèhuì封建社会,lǎobǎixìng老百姓fēicháng非常hàipà害怕guānfǔ官府。
Trong xã hội phong kiến, người dân vô cùng sợ hãi quan phủ.
In feudal society, ordinary people were very afraid of the local authorities.
zhè这jiàn件shì事yǐjīng已经shàngbào上报gěi给le了guānfǔ官府。
Việc này đã được trình báo lên quan phủ.
This matter has already been reported to the government authorities.
guānfǔ官府tiē贴chū出le了gàoshì告示,jīná缉拿zài在táo逃de的fànrén犯人。
Quan phủ đã dán cáo thị truy nã kẻ phạm tội đang lẩn trốn.
The authorities posted a notice to capture the fugitive criminal.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây