官邸
—
Gợi nhớ
Từ "官邸" (guān dǐ) mang nghĩa "dinh thự, nơi ở chính thức", kết hợp bởi 官 (guān - quan): "Quan chức" + 邸 (dǐ - để): "dinh thự chính thức". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 官: Dưới mái nhà công đường (宀), người đứng đầu điều hành nhiều cấp bậc thuộc hạ (㠯) chính là vị quan chức, viên chức (官). • Chữ 邸: Khu đất cao ráo trong kinh thành (阝) có nền móng vững chắc (氐) dành riêng cho bậc vương hầu cư ngụ gọi là dinh thự (邸).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 官邸
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:dinh thự, nơi ở chính thức
Ví dụ (3)
总统官邸周围戒备森严。
Xung quanh dinh thự tổng thống được canh phòng nghiêm ngặt.
The area around the presidential residence is heavily guarded.
这座历史悠久的建筑曾是某位大臣的官邸。
Tòa nhà có lịch sử lâu đời này từng là dinh thự của một vị đại thần nào đó.
This historic building was once the official residence of a certain minister.
外交官在官邸内接见了外宾。
Nhà ngoại giao tiếp đón khách nước ngoài ngay tại dinh thự của mình.
The diplomat received foreign guests at his official residence.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây