骨髓
—
Gợi nhớ
Từ "骨髓" (gǔ suǐ) mang nghĩa "tủy xương, cốt tủy", kết hợp bởi 骨 (gǔ - cốt): "Xương" + 髓 (suǐ - tủy): "Tuỷ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 骨: Những đốt xương khớp nối chặt chẽ bên trên phần cơ thịt (月) tạo thành bộ khung nâng đỡ cơ thể chính là khúc xương (骨). • Chữ 髓: Phần tinh chất mềm nằm sâu bên trong (遂) ống xương cứng (骨) nuôi dưỡng cơ thể chính là tủy xương, tinh tủy (髓).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 骨髓
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tủy xương, cốt tủy
Ví dụ (3)
医生成功为患者进行了骨髓移植。
Bác sĩ đã tiến hành ghép tủy xương thành công cho bệnh nhân.
The doctor successfully performed a bone marrow transplant on the patient.
他的冷酷无情已经渗入了骨髓。
Sự lạnh lùng vô tình của hắn đã ăn sâu vào xương tủy.
His ruthlessness has penetrated to the very marrow of his bones.
骨髓是人体的重要造血器官。
Tủy xương là cơ quan tạo máu quan trọng của cơ thể con người.
Bone marrow is an important blood-forming organ in the human body.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây