够格
—
Gợi nhớ
Từ "够格" (gòu gé) mang nghĩa "Đạt được trình độ", kết hợp bởi 够 (gòu - cấu): "đủ" + 格 (gé - cách): "Mẫu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 够: Khi số lượng đã có thật nhiều (多) đến mức nói trọn vẹn cả câu (句) không thiếu thứ gì nghĩa là đã đầy đủ (够). • Chữ 格: Từ những thớ gỗ (木) tự nhiên, người thợ đo đạc từng phần riêng biệt (各) để đóng thành khung ô vuông vức làm khuôn mẫu, tiêu chuẩn (格).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 够格
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Đạt được trình độ
Ví dụ (3)
经过评估,他完全够格申请这个教授职位。
Qua đánh giá, ông ấy hoàn toàn đủ tư cách để đăng ký vào vị trí giáo sư này.
After evaluation, he is fully qualified to apply for this professorship.
你现在的水平还不算够格参加全国比赛。
Trình độ hiện tại của bạn vẫn chưa được coi là đủ chuẩn để tham gia thi đấu toàn quốc.
Your current level is not yet qualified to participate in the national competition.
只要表现优异,任何人都有机会证明自己够格。
Chỉ cần thể hiện xuất sắc, bất kỳ ai cũng có cơ hội chứng minh mình đủ tiêu chuẩn.
As long as they perform excellently, anyone has the chance to prove they measure up.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây