公允
—
Gợi nhớ
Từ "公允" (gōng yǔn) mang nghĩa "Công tâm", kết hợp bởi 公 (gōng - công): "công cộng" + 允 (yǔn - doãn): "cho phép". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 公: Đem phần tài sản riêng tư (厶) chia đều ra các hướng (八) cho mọi người cùng hưởng chính là sự công bằng, công cộng (公). • Chữ 允: Người (儿) đồng ý riêng (厶) cho ai đó được làm, gật đầu chấp thuận, cho phép 允.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 公允
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Công tâm
Ví dụ (3)
评委们对参赛选手的表现做出了公允的评价。
Các giám khảo đã đưa ra đánh giá công bằng đối với phần thể hiện của các thí sinh.
The judges made a fair assessment of the contestants' performances.
大家一致认为这位法官的判决是公允的。
Mọi người đều thống nhất cho rằng phán quyết của vị thẩm phán này là công tâm.
Everyone agreed that the judge's ruling was fair and impartial.
只有站在客观立场上,才能得出公允的结论。
Chỉ khi đứng trên lập trường khách quan thì mới có thể đưa ra kết luận công bằng.
Only by taking an objective stance can one reach an impartial conclusion.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây