公爵
—
Gợi nhớ
Từ "公爵" (gōng jué) mang nghĩa "Tước vị quý tộc cao nhất trong hệ thống ngũ đẳng tước (Công", kết hợp bởi 公 (gōng - công): "công cộng" + 爵 (jué - tước): "Danh hiệu quý tộc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 公: Đem phần tài sản riêng tư (厶) chia đều ra các hướng (八) cho mọi người cùng hưởng chính là sự công bằng, công cộng (公). • Chữ 爵: Bàn tay nâng chiếc cốc rượu quý có hình dáng chim sẻ dưới mái che trong lễ sắc phong thời cổ, biểu thị chức vị cao quý và tước hiệu (爵).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 公爵
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Tước vị quý tộc cao nhất trong hệ thống ngũ đẳng tước (Công
Ví dụ (3)
他是英国王室的一位公爵。
Ông ấy là một vị Công tước của Hoàng gia Anh.
He is a duke of the British royal family.
公爵的领地非常辽阔。
Lãnh địa của công tước vô cùng rộng lớn.
The duke's territory is vast.
在小说中,这位公爵性格冷酷无情。
Trong cuốn tiểu thuyết, vị công tước này có tính cách lạnh lùng vô tình.
In the novel, this duke is cold and ruthless by nature.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây